ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tập thể" (1件)
tập thể

日本語
名集団
Sống tập thể
集団で暮らす
類語検索結果 "tập thể" (4件)
nông trang tập thể

日本語
名コルホーズ
nông trường tập thể

日本語
名集団農場
hoạt động tập thể

日本語
名集団活動
Học sinh tham gia hoạt động tập thể.
生徒たちは集団活動に参加した。
tập thể dục
日本語
フ運動する
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
フレーズ検索結果 "tập thể" (10件)
chụp ảnh tập thể
集合写真を撮る
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
母はエアロビクスをする。
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
彼は毎日ボディビルをする。
Học sinh làm bài tập theo các nhóm.
学生はそれぞれのグループで宿題をする。
Sống tập thể
集団で暮らす
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Học sinh tham gia hoạt động tập thể.
生徒たちは集団活動に参加した。
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
Nhiều người đã tạm ngừng tập thể dục buổi sáng.
多くの人が朝の運動を一時的に中断した。
