menu_book
見出し語検索結果 "tập thể" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tập thể" (4件)
日本語
名集団活動
Học sinh tham gia hoạt động tập thể.
生徒たちは集団活動に参加した。
tập thể dục
日本語
フ運動する
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
format_quote
フレーズ検索結果 "tập thể" (9件)
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
母はエアロビクスをする。
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
彼は毎日ボディビルをする。
Học sinh làm bài tập theo các nhóm.
学生はそれぞれのグループで宿題をする。
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Học sinh tham gia hoạt động tập thể.
生徒たちは集団活動に参加した。
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)